心眼小
xīn yǎn xiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 小心眼[xiǎo xīn yǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.