Bỏ qua đến nội dung

心肌梗死

xīn jī gěng sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhồi máu cơ tim
  2. 2. đau tim