心路

xīn lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. scheme
  2. 2. artifice
  3. 3. tolerance
  4. 4. intention
  5. 5. motive
  6. 6. train of thought
  7. 7. brains
  8. 8. wit
  9. 9. ideas

Từ cấu thành 心路