心软
xīn ruǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be softhearted
- 2. to be tenderhearted
- 3. to be kindhearted
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.