嘴硬心软
zuǐ yìng xīn ruǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 刀子嘴,豆腐心[dāo zi zuǐ , dòu fu xīn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.