心领
xīn lǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Tôi xin nhận tấm lòng của bạn (lời đáp thông thường khi từ chối lời mời)