必定
bì dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chắc chắn
- 2. định chắn
- 3. đảm bảo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
必定后面通常接动词短语,如“必定成功”,不能直接跟名词。
Formality
必定比“一定”更正式,多用于书面语或正式承诺。
Câu ví dụ
Hiển thị 1只要你努力, 必定 会成功。
As long as you work hard, you will surely succeed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.