Bỏ qua đến nội dung

必要

bì yào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắt buộc
  2. 2. cần thiết
  3. 3. không thể thiếu

Usage notes

Collocations

必要 often appears in the structure 有必要 (yǒu bìyào) meaning 'it is necessary to' or 'there is a need to'.

Common mistakes

Don't confuse 必要 (adjective) with 必须 (adverb); you cannot say *很必须 (hěn bìxū), but you can say 很必要 (hěn bìyào).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
不,沒有這個 必要
Nguồn: Tatoeba.org (ID 339508)
沒有 必要 這麼生氣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 798072)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.