必须
bì xū
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phải
- 2. bắt buộc
- 3. cần
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5你 必须 立即上报这件事。
我们 必须 加强安全管理,不给坏人可乘之机。
我们 必须 与时俱进,不断学习新知识。
我们 必须 坚决纠正不正之风。
你 必须 早点起床,否则会迟到。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.