Bỏ qua đến nội dung

忍不住

rěn bu zhù
HSK 2.0 Cấp 5 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thể chịu nổi
  2. 2. không thể kiềm chế
  3. 3. không thể ngăn cản

Usage notes

Collocations

后面常接动词或动词短语,表示不由自主地做某事,如“忍不住笑了”。

Common mistakes

口语中“忍不住”本身多含“终于控制不住”的意思,不能简单对应为“can't bear”,后者常用“受不了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
寒风刺骨,他 忍不住 打了个哆嗦。
The cold wind was bone-chilling, and he couldn't help but shiver.
看到这幅画,他 忍不住 赞叹起来。
Seeing this painting, he couldn't help but exclaim in admiration.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.