Bỏ qua đến nội dung

忘却

wàng què

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quên

Từ cấu thành 忘却