Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

忘恩

wàng ēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be ungrateful

Câu ví dụ

Hiển thị 1
忘功不忘過,忘怨不 忘恩
Nguồn: Tatoeba.org (ID 838371)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 忘恩