Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

忧心

yōu xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. concerned
  2. 2. worried
  3. 3. disturbed
  4. 4. anxious

Từ cấu thành 忧心