快嘴

kuài zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unable to keep one's thoughts to oneself
  2. 2. blabbermouth
  3. 3. CL:張|张[zhāng]

Từ cấu thành 快嘴