快感
kuài gǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pleasure
- 2. thrill
- 3. delight
- 4. joy
- 5. pleasurable sensation
- 6. a high
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.