Bỏ qua đến nội dung

审美快感

shěn měi kuài gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoái cảm thẩm mỹ