快点
kuài diǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to do sth more quickly
- 2. Hurry up!
- 3. Get a move on!
Câu ví dụ
Hiển thị 3快点 !
快点 。
快点 回家。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.