快点

kuài diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to do sth more quickly
  2. 2. Hurry up!
  3. 3. Get a move on!

Câu ví dụ

Hiển thị 3
快点
Nguồn: Tatoeba.org (ID 512039)
快点
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092239)
快点 回家。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3081256)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 快点