Bỏ qua đến nội dung

快进

kuài jìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tua nhanh (trình phát phương tiện)

Từ cấu thành 快进