念兹在兹
niàn zī zài zī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 念念不忘[niàn niàn bù wàng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.