Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

念珠

niàn zhū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. prayer beads
  2. 2. rosary
  3. 3. rosary beads
  4. 4. CL:串[chuàn]

Từ cấu thành 念珠