怀古

huái gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to recall the past
  2. 2. to cherish the memory of past events
  3. 3. to reminisce
  4. 4. nostalgic

Từ cấu thành 怀古