怎么着
zěn me zhāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. what?
- 2. how?
- 3. how about?
- 4. whatever
- 5. also pr. [zěn me zhe]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.