Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

怒斥

nù chì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to angrily rebuke
  2. 2. to indignantly denounce

Từ cấu thành 怒斥