Định nghĩa
- 1. kinh hoàng
- 2. kinh hãi
- 3. sợ hãi
- 4. hoảng sợ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 怖
khủng bố
Al-Qaeda
chứng sợ khoảng rộng
chủ nghĩa khủng bố
kẻ khủng bố
kẻ khủng bố
phim kinh dị
chứng sợ hãi
tổ chức khủng bố
tấn công khủng bố
phim kinh dị
khủng bố sinh học
khủng bố trắng
chứng sợ máu
làm kinh ngạc