思嘉丽
sī jiā lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Scarlett (name)
- 2. also written 斯嘉麗|斯嘉丽[sī jiā lì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.