思密达
sī mì dá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (tiếng lóng) (dùng ở cuối câu để bắt chước tiếng Hàn) (từ mượn từ đuôi động từ tiếng Hàn “seumnida”)
- 2. (đùa cợt) người Hàn Quốc