Bỏ qua đến nội dung

急中生智

jí zhōng shēng zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. quick witted in an emergency
  2. 2. able to react resourcefully