Bỏ qua đến nội dung

急于

jí yú
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. muốn mau mau
  2. 2. muốn nhanh chóng
  3. 3. muốn ngay lập tức

Usage notes

Collocations

急于 is always followed by a verb phrase, e.g., 急于求成 (jí yú qiú chéng) 'eager to achieve success'.

Common mistakes

Learners often incorrectly use 急于 with a noun. It requires a verb: '急于 results' is wrong; say '急于得到结果'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
急于 解决问题。
He is eager to solve the problem.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.