Bỏ qua đến nội dung

急剧

jí jù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhanh chóng
  2. 2. sớm
  3. 3. đột ngột

Usage notes

Collocations

急剧多与双音节动词搭配,如急剧下降、急剧增加,较少单独修饰单音节词。

Common mistakes

学习者常将急剧误用于形容人的情绪,如“他急剧生气”,应改用“突然”或“一下子”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
气温 急剧 下降。
The temperature dropped sharply.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.