急剧
jí jù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhanh chóng
- 2. sớm
- 3. đột ngột
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
急剧多与双音节动词搭配,如急剧下降、急剧增加,较少单独修饰单音节词。
Common mistakes
学习者常将急剧误用于形容人的情绪,如“他急剧生气”,应改用“突然”或“一下子”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1气温 急剧 下降。
The temperature dropped sharply.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.