Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

急如星火

jí rú xīng huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. as hurried as a shooting star (idiom); requiring immediate action
  2. 2. extremely urgent