Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tỷ lệ hiệu quả chi phí
- 2. tỷ lệ chi phí hiệu quả
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with '价格性能比', which is not a standard term in Chinese.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这台电脑的 性价比 很高。
This computer has a very high cost-performance ratio.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.