怪腔怪调
guài qiāng guài diào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giọng điệu kỳ lạ; cách nói hoặc hát kỳ quặc