Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

怪诞不经

guài dàn bù jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. uncanny
  2. 2. unbelievable
  3. 3. ridiculous
  4. 4. outrageous