Bỏ qua đến nội dung

怵目惊心

chù mù jīng xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. shocks the eye, astonishes the heart (idiom); shocking
  2. 2. horrible to see
  3. 3. a ghastly sight
  4. 4. also written 觸目驚心|触目惊心