Bỏ qua đến nội dung

总和

zǒng hé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổng số
  2. 2. tổng hợp
  3. 3. tổng

Usage notes

Collocations

常与“的”连用,如“他们的总和”表示几个数量的总和。

Common mistakes

不要混淆“总和”与“总数”,“总和”强调多个数量相加的结果,而“总数”更常用于计算总数或总人数。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些数字的 总和 是多少?
What is the sum of these numbers?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.