Bỏ qua đến nội dung

总数

zǒng shù
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổng số
  2. 2. tổng cộng
  3. 3. tổng

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 总数 (total amount) with 数量 (quantity); 总数 emphasizes the sum, while 数量 refers to a countable number.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些数字的 总数 是多少?
What is the total of these numbers?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.