Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tổng số
- 2. tổng cộng
- 3. tổng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Do not confuse 总数 (total amount) with 数量 (quantity); 总数 emphasizes the sum, while 数量 refers to a countable number.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些数字的 总数 是多少?
What is the total of these numbers?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.