Bỏ qua đến nội dung

总算

zǒng suàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuối cùng
  2. 2. tổng cộng
  3. 3. tính toán

Usage notes

Collocations

Usually follows a long-awaited positive outcome, not negative events.

Common mistakes

Unlike 终于, 总算 often conveys a sense of relief or 'barely' achieving something, not just 'finally'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我等了半天,车 总算 来了。
I waited for ages, and the bus finally came.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.