总而言之
zǒng ér yán zhī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tóm lược
- 2. nói tóm lược
- 3. tóm lược lại
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used at the beginning of a concluding sentence, followed by a comma.
Formality
Used in both formal and informal contexts, but 简而言之 is more formal.
Câu ví dụ
Hiển thị 1总而言之 ,我们需要更多时间。
In short, we need more time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.