Bỏ qua đến nội dung

总裁

zǒng cái
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Chủ tịch
  2. 2. Tổng giám đốc
  3. 3. Tổng Giám đốc

Usage notes

Collocations

Commonly appears in titles like 公司总裁 (company president) or 副总裁 (vice president).

Formality

总裁 is formal and typically used for corporate presidents or CEOs, not for leaders of small businesses.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是这家公司的 总裁
He is the president of this company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.