Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tổng cộng
- 2. tổng số
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
总计常与“为”连用,如“总计为100元”。
Common mistakes
不要将“总计”和“总结”混淆,“总计”用于数量总和,“总结”指归纳概括。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些商品的 总计 是三百元。
The total of these goods is three hundred yuan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.