Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

总领馆

zǒng lǐng guǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. consulate general
  2. 2. same as 總領事館|总领事馆[zǒng lǐng shì guǎn]