恃
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. dựa vào
- 2. mẹ (trang trọng)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 恃
dựa vào
đáng tin cậy
mất chỗ dựa
dựa vào
xem 恃強欺弱|恃强欺弱
dùng sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ)
tự phụ về tài năng của mình
dựa vào
yên tâm vì biết mình có chỗ dựa
lòng tự trọng