恃
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dựa vào
- 2. mẹ (trang trọng)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 恃
dựa vào
đáng tin cậy
mất chỗ dựa
dựa vào
xem 恃強欺弱|恃强欺弱
dùng sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ)
tự phụ về tài năng của mình
dựa vào
yên tâm vì biết mình có chỗ dựa
lòng tự trọng