恃强凌弱
shì qiáng líng ruò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 恃強欺弱|恃强欺弱[shì qiáng qī ruò]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.