Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

恃强凌弱

shì qiáng líng ruò
#29279

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 恃強欺弱|恃强欺弱[shì qiáng qī ruò]