Bỏ qua đến nội dung

有恃无恐

yǒu shì wú kǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yên tâm vì biết mình có chỗ dựa