Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

恋慕

liàn mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be enamored of
  2. 2. to have tender feelings for
  3. 3. to be sentimentally attached to (a person or place)