Bỏ qua đến nội dung

恋母情结

liàn mǔ qíng jié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mặc cảm Ơ-đíp