恍惚
huǎng hū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. absent-minded
- 2. distracted
- 3. dazzled
- 4. vaguely
- 5. dimly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.