神思恍惚
shén sī huǎng hū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. abstracted
- 2. absent-minded
- 3. in a trance
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.