恍
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thất vọng
- 2. bối rối, cuống quýt
- 3. mơ hồ, không rõ ràng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 恍
bỗng nhiên tỉnh ngộ; vỡ lẽ
tâm thần hoảng hốt
như thể
như chuyện của kiếp trước
lơ đãng, đãng trí
bỗng nhiên hiểu ra
sự chợt hiểu ra
đang mơ màng ở một thế giới khác
như thể
xem 恍如隔世
đau buồn và thất vọng
mơ màng
đãng trí
mơ hồ, không rõ ràng