恨不得
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. mong muốn làm gì đó
- 2. không chịu được
- 3. muốn làm gì đó
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often followed by a verb phrase, e.g., 恨不得马上飞过去 (wishing one could fly there immediately).
Common mistakes
恨不得 is used when the wish is intense but impossible or very difficult to realize, unlike 巴不得 which implies a wish that is more likely or already happening.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 恨不得 马上回家。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.